evergreen thorn
Định nghĩa
Danh từ: - Cây táo gai thường xanh: "evergreen thorn" là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ táo gai, có nguồn gốc từ vùng đông nam châu Âu. Đặc điểm nổi bật của cây là lá xanh quanh năm (thường xanh) và có gai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây táo gai thường xanh thường được tìm thấy ở các vùng Địa Trung Hải.)
- (Chim thích ăn quả mọng của cây táo gai thường xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "evergreen thorn" trong danh pháp khoa học: Loài cây này có tên khoa học là hoặc một số loài tương tự trong chi .
- Botanists classify the evergreen thorn as a species of hawthorn. (Các nhà thực vật học phân loại cây táo gai thường xanh như một loài táo gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreen (adj): thường xanh (chỉ cây cối giữ lá xanh quanh năm).
- Pine trees are evergreen. (Cây thông là loại cây thường xanh.)
- Thorn (n): gai, cây có gai.
- Roses have sharp thorns. (Hoa hồng có gai nhọn.)
- Hawthorn (n): cây táo gai (một chi thực vật có hoa, thường có gai và quả mọng).
- Hawthorn is used in traditional medicine. (Cây táo gai được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Evergreen hawthorn: cây táo gai thường xanh (tên gọi khác, dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The evergreen hawthorn is a popular ornamental plant. (Cây táo gai thường xanh là một loại cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "evergreen thorn" là một danh từ ghép, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "evergreen thorn" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.